Giải cờ vua ĐH TDTT thành phố Đà Nẵng lần thứ X nă
Cung thể thao Tiên Sơn, Phan Đăng Lưu, Đà Nẵng
Mar 2026
Back
Players
| # | Name | Federation | FIDE ID | FIDE Rating | Operation |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B
Bùi Ngô Quốc Bảo
|
||||
| 2 |
B
Bùi Ngô Quốc Bảo
|
||||
| 3 |
C
Châu Tuấn Kiệt
|
||||
| 4 |
C
Chế Lê Thanh Sơn
|
||||
| 5 |
Đ
Đặng Hoàng MInh
|
||||
| 6 |
Đ
Đặng Minh Vũ
|
||||
| 7 |
Đ
Đào Thanh Thịnh
|
||||
| 8 |
Đ
Đinh Bảo Nhân
|
||||
| 9 |
Đ
Đinh Gia Bảo
|
||||
| 10 |
Đ
Đinh Gia Hưng
|
||||
| 11 |
Đ
Đinh Văn Bách
|
||||
| 12 |
Đ
Đinh Văn Chương
|
||||
| 13 |
Đ
Đỗ Hùng Sơn
|
||||
| 14 |
Đ
Đỗ Hữu Phúc
|
||||
| 15 |
Đ
Đỗ Quốc Toàn
|
||||
| 16 |
Đ
Đoàn Vạn Hiếu
|
||||
| 17 |
D
Dương Lê Đăng Khoa
|
||||
| 18 |
D
Dương Ý Thiên
|
||||
| 19 |
H
Hồ Duy Nguyên
|
||||
| 20 |
H
Hồ Hoàng Thiên
|
||||
| 21 |
H
Hồ Viết Sỹ
|
||||
| 22 |
H
Hoàng Ngọc Phúc
|
||||
| 23 |
H
Huỳnh Hoàng Anh
|
||||
| 24 |
L
Lâm Gia Hưng
|
||||
| 25 |
L
Lê Bảo Nam
|
||||
| 26 |
L
Lê Bùi Minh Khang
|
||||
| 27 |
L
Lê Chí Thành
|
||||
| 28 |
L
Lê Minh Triết
|
||||
| 29 |
L
Lê Nguyên Khang
|
||||
| 30 |
L
Lê Phước An
|
||||
| 31 |
L
Lê Phước Hùng
|
||||
| 32 |
L
Lê Quốc Lâm
|
||||
| 33 |
L
Lê Sỹ Nguyên
|
||||
| 34 |
L
Lê Tấn Trọng
|
||||
| 35 |
L
Lê Thanh Hải
|
||||
| 36 |
L
Lê Trọng Hiếu
|
||||
| 37 |
L
Lương Minh Tín
|
||||
| 38 |
M
Mai Thanh An
|
||||
| 39 |
N
Nguyễn Bình Nam
|
||||
| 40 |
N
Nguyễn Đ. Đăng Khôi
|
||||
| 41 |
N
Nguyễn Đắc Dương
|
||||
| 42 |
N
Nguyễn Đoàn Hòa Khang
|
||||
| 43 |
N
Nguyễn Đức Minh Huy
|
||||
| 44 |
N
Nguyễn Dương Bảo Kha
|
||||
| 45 |
N
Nguyễn Gia Bảo
|
||||
| 46 |
N
Nguyễn H. Nhật Huy
|
||||
| 47 |
N
Nguyễn H. Tuấn Anh
|
||||
| 48 |
N
Nguyễn Hải Bình
|
||||
| 49 |
N
Nguyễn Hải Đăng
|
||||
| 50 |
N
Nguyễn Hoàng Minh
|
||||
| 51 |
N
Nguyễn Hữu An
|
||||
| 52 |
N
Nguyễn Lê Thiên Phú
|
||||
| 53 |
N
Nguyễn Lê Thiên Phúc
|
||||
| 54 |
N
Nguyễn Mai Bảo Ân
|
||||
| 55 |
N
Nguyễn Nhật Nam
|
||||
| 56 |
N
Nguyễn Phước Quý Ân
|
||||
| 57 |
N
Nguyễn Phước Tân Phong
|
||||
| 58 |
N
Nguyễn Quốc Cường
|
||||
| 59 |
N
Nguyễn Quốc Kiệt
|
||||
| 60 |
N
Nguyễn Tấn Duy
|
||||
| 61 |
N
Nguyễn Thiên Huy
|
||||
| 62 |
N
Nguyễn Tiến Duật
|
||||
| 63 |
N
Nguyễn Trần Anh Vũ
|
||||
| 64 |
N
Nguyễn Trần Nhật Ánh
|
||||
| 65 |
N
Nguyễn Trần Trung Kiên
|
||||
| 66 |
N
Nguyễn Tường Nhật Nam
|
||||
| 67 |
N
Nguyễn Văn Anh Khoa
|
||||
| 68 |
N
Nguyễn Văn Danh
|
||||
| 69 |
N
Nguyễn Văn Hoàng Hiếu
|
||||
| 70 |
P
Phạm Đăng Khoa
|
||||
| 71 |
P
Phạm Hữu Quốc Vinh
|
||||
| 72 |
P
Phạm Lê Công Huy
|
||||
| 73 |
P
Phạm Mạnh Quân
|
||||
| 74 |
P
Phạm Minh Nhật
|
||||
| 75 |
P
Phạm Nam Hải
|
||||
| 76 |
P
Phạm Ngọc Tùng Minh
|
||||
| 77 |
P
Phạm Nguyễn Hùng Phi
|
||||
| 78 |
P
Phạm Quang Anh Huy
|
||||
| 79 |
P
Phạm Tâm Long
|
||||
| 80 |
P
Phan Đức Minh
|
||||
| 81 |
P
Phan Minh Huy
|
||||
| 82 |
P
Phan Nguyễn Anh Quân
|
||||
| 83 |
P
Phan Nguyễn Thiên An
|
||||
| 84 |
P
Phan Trần Nhất Nguyên
|
||||
| 85 |
P
Phan Văn Bảo Hòa
|
||||
| 86 |
P
Phan Việt Khuê
|
||||
| 87 |
P
Phùng Minh Hy
|
||||
| 88 |
P
Phùng Văn Tấn Điền
|
||||
| 89 |
T
Thân Bảo Nguyên Trường
|
||||
| 90 |
T
Tô Hoàng Hải
|
||||
| 91 |
T
Trần Anh Trí
|
||||
| 92 |
T
Trần Bảo Duy
|
||||
| 93 |
T
Trần Công Đạt
|
||||
| 94 |
T
Trần Đình Nguyên
|
||||
| 95 |
T
Trần Duy Khương
|
||||
| 96 |
T
Trần Hoàng Phúc
|
||||
| 97 |
T
Trần Minh Bảo
|
||||
| 98 |
T
Trần Minh Trí
|
||||
| 99 |
T
Trần Nguyên Hưng
|
||||
| 100 |
T
Trần Nguyễn Phúc Nguyên
|
||||
| 101 |
T
Trần Nguyễn Tấn Phong
|
||||
| 102 |
T
Trần Văn Bình
|
||||
| 103 |
T
Trương Quốc Đại Việt
|
||||
| 104 |
T
Trương Vũ Gia Tuyến
|
||||
| 105 |
V
Võ Đức Minh
|
||||
| 106 |
V
Võ Dương Hải Đăng
|
||||
| 107 |
V
Võ Minh Khang
|
||||
| 108 |
V
Võ Minh Nhân
|
||||
| 109 |
V
Võ Nguyên Khang
|
||||
| 110 |
V
Võ Trần Quốc Việt
|
||||
| 111 |
V
Vũ Tấn Quốc
|
||||
| 112 |
V
Vũ Tuấn Minh
|
||||
| 113 |
V
Vương Gia Trọng
|
#1
B
Bùi Ngô Quốc Bảo
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#2
B
Bùi Ngô Quốc Bảo
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#3
C
Châu Tuấn Kiệt
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#4
C
Chế Lê Thanh Sơn
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#5
Đ
Đặng Hoàng MInh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#6
Đ
Đặng Minh Vũ
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#7
Đ
Đào Thanh Thịnh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#8
Đ
Đinh Bảo Nhân
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#9
Đ
Đinh Gia Bảo
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#10
Đ
Đinh Gia Hưng
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#11
Đ
Đinh Văn Bách
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#12
Đ
Đinh Văn Chương
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#13
Đ
Đỗ Hùng Sơn
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#14
Đ
Đỗ Hữu Phúc
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#15
Đ
Đỗ Quốc Toàn
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#16
Đ
Đoàn Vạn Hiếu
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#17
D
Dương Lê Đăng Khoa
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#18
D
Dương Ý Thiên
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#19
H
Hồ Duy Nguyên
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#20
H
Hồ Hoàng Thiên
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#21
H
Hồ Viết Sỹ
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#22
H
Hoàng Ngọc Phúc
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#23
H
Huỳnh Hoàng Anh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#24
L
Lâm Gia Hưng
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#25
L
Lê Bảo Nam
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#26
L
Lê Bùi Minh Khang
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#27
L
Lê Chí Thành
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#28
L
Lê Minh Triết
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#29
L
Lê Nguyên Khang
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#30
L
Lê Phước An
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#31
L
Lê Phước Hùng
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#32
L
Lê Quốc Lâm
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#33
L
Lê Sỹ Nguyên
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#34
L
Lê Tấn Trọng
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#35
L
Lê Thanh Hải
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#36
L
Lê Trọng Hiếu
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#37
L
Lương Minh Tín
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#38
M
Mai Thanh An
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#39
N
Nguyễn Bình Nam
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#40
N
Nguyễn Đ. Đăng Khôi
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#41
N
Nguyễn Đắc Dương
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#42
N
Nguyễn Đoàn Hòa Khang
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#43
N
Nguyễn Đức Minh Huy
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#44
N
Nguyễn Dương Bảo Kha
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#45
N
Nguyễn Gia Bảo
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#46
N
Nguyễn H. Nhật Huy
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#47
N
Nguyễn H. Tuấn Anh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#48
N
Nguyễn Hải Bình
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#49
N
Nguyễn Hải Đăng
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#50
N
Nguyễn Hoàng Minh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#51
N
Nguyễn Hữu An
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#52
N
Nguyễn Lê Thiên Phú
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#53
N
Nguyễn Lê Thiên Phúc
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#54
N
Nguyễn Mai Bảo Ân
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#55
N
Nguyễn Nhật Nam
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#56
N
Nguyễn Phước Quý Ân
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#57
N
Nguyễn Phước Tân Phong
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#58
N
Nguyễn Quốc Cường
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#59
N
Nguyễn Quốc Kiệt
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#60
N
Nguyễn Tấn Duy
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#61
N
Nguyễn Thiên Huy
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#62
N
Nguyễn Tiến Duật
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#63
N
Nguyễn Trần Anh Vũ
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#64
N
Nguyễn Trần Nhật Ánh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#65
N
Nguyễn Trần Trung Kiên
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#66
N
Nguyễn Tường Nhật Nam
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#67
N
Nguyễn Văn Anh Khoa
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#68
N
Nguyễn Văn Danh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#69
N
Nguyễn Văn Hoàng Hiếu
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#70
P
Phạm Đăng Khoa
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#71
P
Phạm Hữu Quốc Vinh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#72
P
Phạm Lê Công Huy
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#73
P
Phạm Mạnh Quân
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#74
P
Phạm Minh Nhật
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#75
P
Phạm Nam Hải
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#76
P
Phạm Ngọc Tùng Minh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#77
P
Phạm Nguyễn Hùng Phi
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#78
P
Phạm Quang Anh Huy
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#79
P
Phạm Tâm Long
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#80
P
Phan Đức Minh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#81
P
Phan Minh Huy
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#82
P
Phan Nguyễn Anh Quân
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#83
P
Phan Nguyễn Thiên An
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#84
P
Phan Trần Nhất Nguyên
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#85
P
Phan Văn Bảo Hòa
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#86
P
Phan Việt Khuê
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#87
P
Phùng Minh Hy
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#88
P
Phùng Văn Tấn Điền
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#89
T
Thân Bảo Nguyên Trường
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#90
T
Tô Hoàng Hải
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#91
T
Trần Anh Trí
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#92
T
Trần Bảo Duy
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#93
T
Trần Công Đạt
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#94
T
Trần Đình Nguyên
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#95
T
Trần Duy Khương
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#96
T
Trần Hoàng Phúc
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#97
T
Trần Minh Bảo
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#98
T
Trần Minh Trí
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#99
T
Trần Nguyên Hưng
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#100
T
Trần Nguyễn Phúc Nguyên
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#101
T
Trần Nguyễn Tấn Phong
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#102
T
Trần Văn Bình
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#103
T
Trương Quốc Đại Việt
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#104
T
Trương Vũ Gia Tuyến
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#105
V
Võ Đức Minh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#106
V
Võ Dương Hải Đăng
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#107
V
Võ Minh Khang
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#108
V
Võ Minh Nhân
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#109
V
Võ Nguyên Khang
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#110
V
Võ Trần Quốc Việt
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#111
V
Vũ Tấn Quốc
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#112
V
Vũ Tuấn Minh
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A
#113
V
Vương Gia Trọng
FIDE ID:
Federation
FIDE Rating
N/A