Giải vô địch Cờ vua tỉnh Quảng Trị lần thứ I năm 2
Khách sạn Sài Gòn, số 20 đường Quách Xuân Kỳ, p. Đồng Hới
mar 2026
Back
Players
| # | Nome | Federazione | Carta d'identità FIDE | FIDE Rating | Operazione |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B
Bùi Anh Khang
|
||||
| 2 |
B
Bùi Anh Khang
|
||||
| 3 |
H
Hoàng Trung Nghĩa
|
||||
| 4 |
L
Lê Duy An
|
||||
| 5 |
L
Lê Duy Đức Anh
|
||||
| 6 |
L
Lê Quang Minh
|
||||
| 7 |
L
Lê Văn Hải
|
||||
| 8 |
L
Lê Vĩnh Trí
|
||||
| 9 |
N
Nguyễn Anh Khôi
|
||||
| 10 |
N
Nguyễn Bùi Quang Chiến
|
||||
| 11 |
N
Nguyễn Cửu Nhân Kiệt
|
||||
| 12 |
N
Nguyễn Đại Phúc Anh
|
||||
| 13 |
N
Nguyễn Đại Việt Cường
|
||||
| 14 |
N
Nguyễn Đức Trí
|
||||
| 15 |
N
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên
|
||||
| 16 |
N
Nguyễn Huy Toàn
|
||||
| 17 |
N
Nguyễn Lương Minh Hoàng
|
||||
| 18 |
N
Nguyễn Thế Sơn
|
||||
| 19 |
N
Nguyễn Viết Anh
|
||||
| 20 |
N
Nguyễn Vương Nhật Thành
|
||||
| 21 |
P
Phạm Thành Nam
|
||||
| 22 |
P
Phan Thanh Tùng
|
||||
| 23 |
T
Trần Lâm Dũng
|
||||
| 24 |
V
Võ Khánh Hoàng
|
||||
| 25 |
V
Võ Minh Quang
|
#1
B
Bùi Anh Khang
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#2
B
Bùi Anh Khang
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#3
H
Hoàng Trung Nghĩa
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#4
L
Lê Duy An
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#5
L
Lê Duy Đức Anh
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#6
L
Lê Quang Minh
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#7
L
Lê Văn Hải
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#8
L
Lê Vĩnh Trí
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#9
N
Nguyễn Anh Khôi
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#10
N
Nguyễn Bùi Quang Chiến
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#11
N
Nguyễn Cửu Nhân Kiệt
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#12
N
Nguyễn Đại Phúc Anh
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#13
N
Nguyễn Đại Việt Cường
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#14
N
Nguyễn Đức Trí
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#15
N
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#16
N
Nguyễn Huy Toàn
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#17
N
Nguyễn Lương Minh Hoàng
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#18
N
Nguyễn Thế Sơn
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#19
N
Nguyễn Viết Anh
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#20
N
Nguyễn Vương Nhật Thành
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#21
P
Phạm Thành Nam
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#22
P
Phan Thanh Tùng
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#23
T
Trần Lâm Dũng
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#24
V
Võ Khánh Hoàng
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A
#25
V
Võ Minh Quang
FIDE ID:
Federazione
FIDE Rating
N/A