Giải vô địch Cờ tướng tỉnh Quảng Trị lần thứ I năm
Khách sạn Sài Gòn, số 20 đường Quách Xuân Kỳ, p. Đồng Hới
mar 2026
Wstecz
Gracze
| # | Nazwa | Federacja | Identyfikator FIDE | Ranking FIDE | Działanie |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
C
Cao Văn Phấn
|
||||
| 2 |
H
Hoàng Anh Toàn
|
||||
| 3 |
H
Hoàng Công Toàn
|
||||
| 4 |
L
Lê Khánh Sơn
|
||||
| 5 |
L
Lê Văn Thành
|
||||
| 6 |
N
Nguyễn Hoàng Long
|
||||
| 7 |
N
Nguyễn Quang Hải
|
||||
| 8 |
N
Nguyễn Quang Hải
|
||||
| 9 |
N
Nguyễn Quang Hiếu
|
||||
| 10 |
N
Nguyễn Văn Hiếu
|
||||
| 11 |
N
Nguyễn Văn Thọ
|
||||
| 12 |
P
Phạm Văn Tuân
|
||||
| 13 |
P
Phan Duy Thành (A)
|
||||
| 14 |
P
Phan Duy Thành (B)
|
||||
| 15 |
P
Phan Trung Ánh
|
||||
| 16 |
T
Trần Nam Giang
|
||||
| 17 |
T
Trần Quốc Khánh
|
||||
| 18 |
T
Trần Thanh Hoài
|
||||
| 19 |
T
Trần Văn Năm
|
||||
| 20 |
T
Trương Hồng Phương
|
#1
C
Cao Văn Phấn
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#2
H
Hoàng Anh Toàn
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#3
H
Hoàng Công Toàn
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#4
L
Lê Khánh Sơn
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#5
L
Lê Văn Thành
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#6
N
Nguyễn Hoàng Long
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#7
N
Nguyễn Quang Hải
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#8
N
Nguyễn Quang Hải
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#9
N
Nguyễn Quang Hiếu
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#10
N
Nguyễn Văn Hiếu
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#11
N
Nguyễn Văn Thọ
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#12
P
Phạm Văn Tuân
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#13
P
Phan Duy Thành (A)
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#14
P
Phan Duy Thành (B)
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#15
P
Phan Trung Ánh
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#16
T
Trần Nam Giang
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#17
T
Trần Quốc Khánh
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#18
T
Trần Thanh Hoài
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#19
T
Trần Văn Năm
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak
#20
T
Trương Hồng Phương
ID FIDE:
Federacja
Ranking FIDE
Brak