GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA 2026ASEAN - NỮ

бер 2026
Назад

Гравці

Name FIDE ID Федерації Title Rating Total Games Operation
12404365 VIE 2072 138 View Details
12401714 VIE WFM 2046 142 View Details
12400491 VIE WFM 1975 278 View Details
12403040 VIE WCM 1965 133 View Details
12403547 VIE 1959 235 View Details
12401536 VIE 1951 270 View Details
12403407 VIE WFM 1950 328 View Details
12404144 VIE WFM 1922 83 View Details
12402494 VIE 1909 214 View Details
12403415 VIE 1908 267 View Details
12407135 VIE WCM 1891 178 View Details
12401803 VIE WFM 1872 448 View Details
12400629 VIE WFM 1858 138 View Details
12415855 VIE 1856 22 View Details
12403180 VIE WFM 1855 46 View Details
12403270 VIE WFM 1849 106 View Details
12407062 VIE 1843 32 View Details
12403016 VIE 1835 74 View Details
12401846 VIE WFM 1821 153 View Details
12402478 VIE 1744 178 View Details
12417181 VIE 1677 3 View Details
12415782 VIE 1634 43 View Details
12418536 VIE 1614 32 View Details
N
Nguyễn, Phương Ly
12435872 VIE 1482 0
Đ
Đào, Lê Bảo Ngân
12435465 VIE 1481 0
N
Nguyễn, Thiên Ngân
12447854 VIE 1452 0
N
Nguyễn, Thị Thu Huyền
ID FIDE: 12404365
Федерації
VIE
Rating
2072
Total Games
138
N
Nguyễn, Thị Diễm Hương
WFM ID FIDE: 12401714
Федерації
VIE
Rating
2046
Total Games
142
Đ
Đoàn, Thị Vân Anh
WFM ID FIDE: 12400491
Федерації
VIE
Rating
1975
Total Games
278
Đ
Đồng, Khánh Linh
WCM ID FIDE: 12403040
Федерації
VIE
Rating
1965
Total Games
133
Đ
Đoàn, Thị Hồng Nhung
ID FIDE: 12403547
Федерації
VIE
Rating
1959
Total Games
235
L
Lê, Phú Nguyên Thảo
ID FIDE: 12401536
Федерації
VIE
Rating
1951
Total Games
270
T
Trần, Lê Đan Thụy
WFM ID FIDE: 12403407
Федерації
VIE
Rating
1950
Total Games
328
T
Trần, Thị Như Ý
WFM ID FIDE: 12404144
Федерації
VIE
Rating
1922
Total Games
83
L
Lê, Thị Thu Hường
ID FIDE: 12402494
Федерації
VIE
Rating
1909
Total Games
214
T
Trần, Thị Mộng Thu
ID FIDE: 12403415
Федерації
VIE
Rating
1908
Total Games
267
H
Hoàng, Thị Hải Anh
WCM ID FIDE: 12407135
Федерації
VIE
Rating
1891
Total Games
178
T
Tôn, Nữ Hồng Ân
WFM ID FIDE: 12401803
Федерації
VIE
Rating
1872
Total Games
448
V
Vũ, Thị Diệu Ái
WFM ID FIDE: 12400629
Федерації
VIE
Rating
1858
Total Games
138
T
Tống, Thái Kỳ Ân
ID FIDE: 12415855
Федерації
VIE
Rating
1856
Total Games
22
V
Vũ, Thị Diệu Uyên
WFM ID FIDE: 12403180
Федерації
VIE
Rating
1855
Total Games
46
P
Phạm, Thanh Phương Thảo
WFM ID FIDE: 12403270
Федерації
VIE
Rating
1849
Total Games
106
N
Ngô, Thị Mỹ Duyên
ID FIDE: 12407062
Федерації
VIE
Rating
1843
Total Games
32
C
Cao, Minh Trang
ID FIDE: 12403016
Федерації
VIE
Rating
1835
Total Games
74
M
Mai, Thiên Kim Ngọc Diệp
WFM ID FIDE: 12401846
Федерації
VIE
Rating
1821
Total Games
153
L
Lê, Lã Trà My
ID FIDE: 12402478
Федерації
VIE
Rating
1744
Total Games
178
T
Trương, Trần Loan Ngọc
ID FIDE: 12417181
Федерації
VIE
Rating
1677
Total Games
3
N
Nguyễn, Thị Huỳnh Thư
ID FIDE: 12415782
Федерації
VIE
Rating
1634
Total Games
43
N
Nguyễn, Thị Mai Lan
ID FIDE: 12418536
Федерації
VIE
Rating
1614
Total Games
32
N
Nguyễn, Phương Ly
ID FIDE: 12435872
Федерації
VIE
Rating
1482
Total Games
0
Đ
Đào, Lê Bảo Ngân
ID FIDE: 12435465
Федерації
VIE
Rating
1481
Total Games
0
N
Nguyễn, Thiên Ngân
ID FIDE: 12447854
Федерації
VIE
Rating
1452
Total Games
0