1-ին կարգի որակավորման մրցաշար - ՀՇԱ

Ք․ Երևան փ․ Շևչենկո 34 Thg 3 2026
Quay lại

Kỳ thủ

# Tên Liên đoàn FIDE ID Xếp hạng FIDE Thao tác
1
Ա
Ալավերդյան Արսեն Վաղարշակի
Không có
2
Ա
Ալավերդյան Արսեն Վաղարշակի
Không có
3
Ա
Ալավերդյան Պարույր Արմենի
Không có
4
Ա
Ալմասյան Դավիթ Արմանի
Không có
5
Ա
Անանյան Մարկ Արտակի
Không có
6
Ա
Անդրանիկյան Լևոն Արմենի
Không có
7
Ա
Անտոնյան Արեն Հայկի
Không có
8
Ա
Ասատրյան Արսեն Դավիթի
Không có
9
Ա
Ասրյան Հրաչյա Սեյրանի
Không có
10
Ա
Ավետյան Ալեքս Էրիկի
Không có
11
Ա
Արաբյան Մարկ Տիտալի
Không có
12
Ա
Արշակյան Միլենա Զավենի
Không có
13
Բ
Բաղդասարյան Դավիթ Անդրանիկի
Không có
14
Բ
Բաղդասարյան Ստյոպա Անդրանիկի
Không có
15
Բ
Բաղդասարյան Տիգրան Հայկի
Không có
16
Բ
Բայադյան Մհեր Արմանի
Không có
17
Բ
Բարսեղյան Դավիթ Էդիկի
Không có
18
Գ
Գևորգյան Արեգ Վահանի
Không có
19
Գ
Գյուլամբարյան Սուրեն Արթուրի
Không có
20
Գ
Գրիգորյան Արամ Տիգրանի
Không có
21
Գ
Գրիգորյան Տիգրան Վրեժի
Không có
22
Դ
Դանիելյան Արամ Մհերի
Không có
23
Դ
Դանիելյան Դավիթ Մհերի
Không có
24
Թ
Թևոսյան Դավիթ Արթուրի
Không có
25
Թ
Թևոսյան Ռուբեն Արարատի
Không có
26
Խ
Խաչատրյան Վահե Ժորայի
Không có
27
Կ
Կարապետյան Էդմոնդ Համբարձումի
Không có
28
Կ
Կիրակոսյան Հակոբ Ստեփանի
Không có
29
Հ
Հակոբյան Ալլա Նշանի
Không có
30
Հ
Հայրապետյան Արամ Դավիթի
Không có
31
Հ
Հովհաննիսյան Ալեն Էդգարի
Không có
32
Մ
Մադանցյան Տաթև Արգիշտիի
Không có
33
Մ
Մահեշվարի Վիմլա Սունիլի
Không có
34
Մ
Մարկարյան Անժելա Էմիլի
Không có
35
Մ
Մարտիրոսյան Գարիկ Արմենի
Không có
36
Մ
Մարտիրոսյան Վահե Հրայրի
Không có
37
Մ
Մելքոնյան Ավետ Հրաչյայի
Không có
38
Մ
Մելքոնյան Հրաչյա Արմենի
Không có
39
Մ
Միրաքյան Մանե Արտյոմի
Không có
40
Մ
Մկրտչյան Դավիթ Արթուրի
Không có
41
Մ
Մովսիսյան Ալեքսանդր Դավիթի
Không có
42
Ն
Նիկողոսյան Մենուա Սարգիսի
Không có
43
Ն
Նշանյան Համբարձում Նշանի
Không có
44
Շ
Շահնազարյան Դավիթ Կարենի
Không có
45
Չ
Չոբանյան Դանիել Արտակի
Không có
46
Պ
Պալյան Լևոն Արմանի
Không có
47
Պ
Պողոսյան Ալեքս Գագիկի
Không có
48
Ջ
Ջինիսյան Անահիտ Ռուդոլֆի
Không có
49
Ռ
Ռոստոմյան Էլինա Համազասպի
Không có
50
Ս
Սառիկյան Գայանե Տիգրանի
Không có
51
Ս
Սևյան Եվա Սերգեյի
Không có
52
Ս
Ստեփանյան Արեգ Բաբկենի
Không có
53
Ք
Քոչարյան Սառա Արմենի
Không có
54
Ք
Քոսակյան Արամ Արմենի
Không có
#1
Ա
Ալավերդյան Արսեն Վաղարշակի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#2
Ա
Ալավերդյան Արսեն Վաղարշակի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#3
Ա
Ալավերդյան Պարույր Արմենի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#4
Ա
Ալմասյան Դավիթ Արմանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#5
Ա
Անանյան Մարկ Արտակի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#6
Ա
Անդրանիկյան Լևոն Արմենի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#7
Ա
Անտոնյան Արեն Հայկի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#8
Ա
Ասատրյան Արսեն Դավիթի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#9
Ա
Ասրյան Հրաչյա Սեյրանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#10
Ա
Ավետյան Ալեքս Էրիկի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#11
Ա
Արաբյան Մարկ Տիտալի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#12
Ա
Արշակյան Միլենա Զավենի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#13
Բ
Բաղդասարյան Դավիթ Անդրանիկի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#14
Բ
Բաղդասարյան Ստյոպա Անդրանիկի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#15
Բ
Բաղդասարյան Տիգրան Հայկի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#16
Բ
Բայադյան Մհեր Արմանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#17
Բ
Բարսեղյան Դավիթ Էդիկի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#18
Գ
Գևորգյան Արեգ Վահանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#19
Գ
Գյուլամբարյան Սուրեն Արթուրի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#20
Գ
Գրիգորյան Արամ Տիգրանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#21
Գ
Գրիգորյան Տիգրան Վրեժի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#22
Դ
Դանիելյան Արամ Մհերի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#23
Դ
Դանիելյան Դավիթ Մհերի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#24
Թ
Թևոսյան Դավիթ Արթուրի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#25
Թ
Թևոսյան Ռուբեն Արարատի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#26
Խ
Խաչատրյան Վահե Ժորայի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#27
Կ
Կարապետյան Էդմոնդ Համբարձումի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#28
Կ
Կիրակոսյան Հակոբ Ստեփանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#29
Հ
Հակոբյան Ալլա Նշանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#30
Հ
Հայրապետյան Արամ Դավիթի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#31
Հ
Հովհաննիսյան Ալեն Էդգարի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#32
Մ
Մադանցյան Տաթև Արգիշտիի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#33
Մ
Մահեշվարի Վիմլա Սունիլի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#34
Մ
Մարկարյան Անժելա Էմիլի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#35
Մ
Մարտիրոսյան Գարիկ Արմենի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#36
Մ
Մարտիրոսյան Վահե Հրայրի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#37
Մ
Մելքոնյան Ավետ Հրաչյայի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#38
Մ
Մելքոնյան Հրաչյա Արմենի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#39
Մ
Միրաքյան Մանե Արտյոմի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#40
Մ
Մկրտչյան Դավիթ Արթուրի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#41
Մ
Մովսիսյան Ալեքսանդր Դավիթի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#42
Ն
Նիկողոսյան Մենուա Սարգիսի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#43
Ն
Նշանյան Համբարձում Նշանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#44
Շ
Շահնազարյան Դավիթ Կարենի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#45
Չ
Չոբանյան Դանիել Արտակի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#46
Պ
Պալյան Լևոն Արմանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#47
Պ
Պողոսյան Ալեքս Գագիկի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#48
Ջ
Ջինիսյան Անահիտ Ռուդոլֆի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#49
Ռ
Ռոստոմյան Էլինա Համազասպի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#50
Ս
Սառիկյան Գայանե Տիգրանի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#51
Ս
Սևյան Եվա Սերգեյի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#52
Ս
Ստեփանյան Արեգ Բաբկենի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#53
Ք
Քոչարյան Սառա Արմենի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có
#54
Ք
Քոսակյան Արամ Արմենի
ID FIDE:
Liên đoàn
Xếp hạng FIDE
Không có