CHA Players

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Adam, Jamal 12200620 CM 2016 28 Xem chi tiết
Hassaballh Ahmed Hassaballh 12204293 1880 12 Xem chi tiết
Mahamat Hachim Bachar 42800030 1827 44 Xem chi tiết
Akram, Yousouf Dahab 42800129 1776 0
Abdelaziz Bokhit, Badjoiri 42800099 1701 11 Xem chi tiết
ADAM IBRAHIM HAMIT 42800854 0 0
ALFATEH AHMED DODO MATOK 42800579 0 0
ALHADI ADAM MOUNA 42800633 0 0
ALI ABDALLAH ISMAIL 42800862 0 0
ALI HAROUN MOUBARACK 42800560 0 0
Abatcha Cherif 42800072 0 0
Abdekerim Hassan Gadaya 42800390 0 0
Abdelhamid Tidjani Adam Toure 42800463 0 0
Abdelmadjid Zakaria, Mahamat 42800153 0 0
Aboubakar Ali 42800196 0 0
Ahmat Hissein Hachim Bachar 42800536 0 0
Aicha Mahamat Bagamla 42800285 0 11 Xem chi tiết
Ali Eltigani Ali Sabeel 42800781 0 0
Amat Idriss Ramadane 42800277 0 0
BAHAR ALI MAHAMAT 42800609 0 0