ENG Players

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Sadler, Matthew D 400173 GM 2694 735 Xem chi tiết
Howell, David W L 410608 GM 2668 2144 Xem chi tiết
Vitiugov, Nikita 4152956 GM 2667 2120 Xem chi tiết
Maroroa Jones, Gawain C B 409561 GM 2635 2136 Xem chi tiết
Adams, Michael 400041 GM 2629 3596 Xem chi tiết
McShane, Luke J 404853 GM 2611 1805 Xem chi tiết
Hodgson, Julian M 400076 GM 2609 1639 Xem chi tiết
Short, Nigel D 400025 GM 2587 3730 Xem chi tiết
Hawkins, Jonathan 412686 GM 2570 569 Xem chi tiết
Fernandez, Daniel Howard 5801605 GM 2524 1096 Xem chi tiết
Royal, Shreyas 448869 GM 2523 529 Xem chi tiết
Wadsworth, Matthew J 415804 GM 2522 742 Xem chi tiết
Haslinger, Stewart G 405248 GM 2515 775 Xem chi tiết
Nunn, John D M 400017 GM 2514 2162 Xem chi tiết
Parker, Jonathan F 400580 GM 2508 533 Xem chi tiết
Pert, Nicholas 403989 GM 2507 501 Xem chi tiết
Conquest, Stuart C 400181 GM 2506 2445 Xem chi tiết
Kumaran, Dharshan 401978 GM 2505 317 Xem chi tiết
Grieve, Harry 426520 IM 2503 383 Xem chi tiết
Ghasi, Ameet K 409200 GM 2502 610 Xem chi tiết