IRI Players

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Maghsoodloo, Parham 12539929 GM 2708 1332 Xem chi tiết
Tabatabaei, M. Amin 12521213 GM 2700 604 Xem chi tiết
Idani, Pouya 12510130 GM 2615 1008 Xem chi tiết
Daneshvar, Bardiya 12576468 GM 2597 446 Xem chi tiết
Movahed, Sina 42520835 GM 2596 269 Xem chi tiết
Gholami Orimi, Mahdi 12558486 GM 2530 520 Xem chi tiết
Pourramezanali, Amirreza 12511412 GM 2521 663 Xem chi tiết
Mahdavi, Reza 12595926 IM 2490 192 Xem chi tiết
Tahbaz, Arash 12528846 IM 2482 446 Xem chi tiết
Gholami, Aryan 12513342 GM 2478 319 Xem chi tiết
Javanbakht, Nima 12510670 IM 2472 280 Xem chi tiết
Mousavi, Seyed Khalil 12511099 GM 2472 295 Xem chi tiết
Khodashenas, Mersad 12514195 IM 2471 128 Xem chi tiết
Ashraf, Artin 22514805 FM 2470 129 Xem chi tiết
Golizadeh, Asghar 12505269 GM 2457 349 Xem chi tiết
Lorparizangeneh, Shahin 12521604 GM 2457 618 Xem chi tiết
Pour Agha Bala, Amirreza 12572896 IM 2453 126 Xem chi tiết
Asgarizadeh, Ahmad 12505684 IM 2452 320 Xem chi tiết
Yadegar, Radin 42519985 FM 2450 88 Xem chi tiết
Ghaem Maghami, Ehsan 12500739 GM 2447 2455 Xem chi tiết