JCI Players

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Romeril, Stuart Paul 15600050 2200 11 Xem chi tiết
Borman, Philip 15600041 2190 50 Xem chi tiết
Tandy, Chris 15600122 CM 2147 51 Xem chi tiết
Rosenbeiger, Alan 1109448 CM 2141 99 Xem chi tiết
Belzo, Krzysztof 1126768 CM 2084 136 Xem chi tiết
Gurner, Jem 67600280 CM 2072 122 Xem chi tiết
Hawes, Jonathan 15600033 FM 2063 195 Xem chi tiết
Simmons, Matthew 15600114 CM 2054 90 Xem chi tiết
Curtis, Paul 10700137 1989 28 Xem chi tiết
Fulton, A.J. 15600025 1961 74 Xem chi tiết
Kahn, Tito 15600084 FM 1938 134 Xem chi tiết
Boxall, Graham 15600092 1926 84 Xem chi tiết
Mooney, Graham 15600106 CM 1912 136 Xem chi tiết
Wojciechowski, Paul 15600017 CM 1902 79 Xem chi tiết
Jouault, Louis 15600130 1893 110 Xem chi tiết
Carpenter, Paul A 408930 1875 60 Xem chi tiết
Kumar, Shankar 15600149 1863 2 Xem chi tiết
Mazurkiewicz, Marcin 15600157 CM 1854 1 Xem chi tiết
Perchard, Phil 15600718 1841 0
Forbes, Garry 10700331 CM 1840 262 Xem chi tiết