KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pak, Dmitrii
13212451 1907 0
A
Aseev, Alexei
13204548 1905 0
13209000 1905 1 Xem chi tiết
13226436 1903 8 Xem chi tiết
K
Kim, Changhyung
13205200 1903 0
13200038 1903 26 Xem chi tiết
L
Lee, Yoonsu Justin
13206524 1900 0
13200062 1899 60 Xem chi tiết
13208586 1899 41 Xem chi tiết
C
Chang, Jongho
13234684 1897 0
13200780 1897 17 Xem chi tiết
K
Kang, Hanbyeol
13205315 1897 0
13220578 1897 16 Xem chi tiết
H
Hwang, Jinuk
13200534 1894 0
B
Bilegsaikhan, Erdenesaikhan
13207555 1893 0
K
Kwak, Junyong
13202553 1893 0
K
Kim, Joungyoon
13204742 1887 0
13201034 1883 34 Xem chi tiết
13212052 1883 23 Xem chi tiết
H
Hong, Joohyuk
13213687 1882 0
P
Pak, Dmitrii
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
A
Aseev, Alexei
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
8
K
Kim, Changhyung
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
26
L
Lee, Yoonsu Justin
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
41
C
Chang, Jongho
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
17
K
Kang, Hanbyeol
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
16
H
Hwang, Jinuk
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
B
Bilegsaikhan, Erdenesaikhan
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
K
Kwak, Junyong
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Joungyoon
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
23
H
Hong, Joohyuk
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0