LCA Players

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Martyr, Reginald 7701810 CM 2145 21 Xem chi tiết
Mathurin, Nathaniel 23000139 CM 2055 9 Xem chi tiết
Hart, Adam 11104740 1943 4 Xem chi tiết
James, Justin 23000422 1896 12 Xem chi tiết
Gabriel, Sixtus 23000180 1865 12 Xem chi tiết
Thomas, Dien 23000031 1863 0
Barfield, Chris 30955050 1855 0
Elizee, Kaieem 23000392 CM 1851 19 Xem chi tiết
Daniel, Cyrus 23000228 1775 9 Xem chi tiết
Alexander, Andy 23000015 1756 0
Comas, Martin 23000341 1755 9 Xem chi tiết
Ian Anderson 23000155 1740 0
Nicholas, Arvin 7701187 1728 1 Xem chi tiết
Richards, TrisAnn 23000058 WCM 1701 9 Xem chi tiết
Cilpa, Dyorni 23000848 1696 9 Xem chi tiết
Lindo, Terence 7400942 1689 34 Xem chi tiết
Wahid, Chelsea 23000627 WCM 1678 16 Xem chi tiết
Nunez, Daniel 23000198 1635 0
Harding, Olivia 23000295 1629 0
Albertin, Marcellus 23000325 1622 0