LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
440
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
52
S
Schroeder, Marc
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
70
T
Tequi, Lucas
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
E
Esmer, Kemal Eymen
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
116
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
16
B
Baasch, Thierry
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
99