SLE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
17800048 1928 60 Xem chi tiết
422258 1886 47 Xem chi tiết
10001034 CM 1880 28 Xem chi tiết
1622218 CM 1855 112 Xem chi tiết
17800013 1802 21 Xem chi tiết
S
Sebastian, Antic
17800544 1749 0
S
Sesay, Mohamed
17800064 1726 0
S
Swaray, Alusine
17800897 1700 0
17800250 1684 5 Xem chi tiết
I
Issa Kamara
17800552 1673 0
T
Tenequee, Saa Joseph
17800196 1658 0
17800153 1651 9 Xem chi tiết
S
Sankoh, Osman
17800226 1651 0
B
Bockarie, Peter
17800781 1647 0
17800030 1636 1 Xem chi tiết
L
Lavalie, Abdul Amara
17800587 1629 0
B
Bangura, Kabba Anthony
17800340 1621 0
T
Tarawallie, Issa Peter
17800560 1609 0
K
Kamara, Samura
17800820 1592 0
I
Ibrahim Santigie Conteh
17800129 1515 0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
21
S
Sebastian, Antic
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
S
Sesay, Mohamed
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
S
Swaray, Alusine
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
5
I
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
T
Tenequee, Saa Joseph
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
9
S
Sankoh, Osman
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
B
Bockarie, Peter
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
1
L
Lavalie, Abdul Amara
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
B
Bangura, Kabba Anthony
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
T
Tarawallie, Issa Peter
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
K
Kamara, Samura
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
I
Ibrahim Santigie Conteh
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
0