Tashkinova, Sofiia (ID FIDE: 14188309 )

Quốc gia ISR
Danh hiệu WFM
Elo hiện tại: 2087

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (63 Ván đấu)
46,03% 19,05% 34,92%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
C47
0W / 1D / 2L
3 Ván đấu
B90
2W / 0D / 1L
3 Ván đấu
B31
2W / 0D / 1L
3 Ván đấu
Cầm quân Đen (74 Ván đấu)
33,78% 22,97% 43,24%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
C11
3W / 0D / 5L
8 Ván đấu
E11
1W / 1D / 1L
3 Ván đấu
C07
1W / 2D / 0L
3 Ván đấu

Danh sách ván đấu (273 Ván đấu)

Round 9: Orian, Noga - Tashkinova, Sofiia
2026.01.27 Đã xác minh FIDE
WIM Orian, Noga (2219)
WFM Tashkinova, Sofiia (2087)
Kết quả 1-0
Khai cuộc E06
Round 7: Tashkinova, Sofiia - Gov, Guy
2026.01.25 Đã xác minh FIDE
WFM Tashkinova, Sofiia (2087)
Gov, Guy (2222)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B12
Round 6: Vitenberg, Noam Aviv - Tashkinova, Sofiia
2026.01.24 Đã xác minh FIDE
WFM Tashkinova, Sofiia (2087)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B14
Round 4: Zakin, Ilay - Tashkinova, Sofiia
2026.01.22 Đã xác minh FIDE
FM Zakin, Ilay (2330)
WFM Tashkinova, Sofiia (2087)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C10
Round 2: Efroimski, Marsel - Tashkinova, Sofiia
2026.01.20 Đã xác minh FIDE
WFM Tashkinova, Sofiia (2087)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C18
BASEL XMAS FESTIVAL 2025- MASTER
2025.12.26
Ostensen, Nicolai Maxime
Tashkinova, Sofiia
Kết quả 1-0
Khai cuộc A00
40th ECC Open 2025
2025.10.24 Đã xác minh FIDE
WFM Tashkinova, Sofiia (2087)
Kết quả 0-1
Khai cuộc E18
Round 5: Collin, Moritz Valentin - Tashkinova, Sofiia
2025.10.23 Đã xác minh FIDE
WFM Tashkinova, Sofiia (2087)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C11
Round 4: Tashkinova, Sofiia - Bator, Robert
2025.10.22 Đã xác minh FIDE
WFM Tashkinova, Sofiia (2087)
IM Bator, Robert (2280)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B31
25th European Teams Women
2025.10.14 Đã xác minh FIDE
WFM Tashkinova, Sofiia (2087)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B31