Mfune, Petros (ID FIDE: 20500033 )

Quốc gia MAW
Danh hiệu CM
Elo hiện tại: 1989

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (19 Ván đấu)
26,32% 21,05% 52,63%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
B90
0W / 1D / 1L
2 Ván đấu
E92q
0W / 0D / 1L
1 Ván đấu
D34f
0W / 0D / 1L
1 Ván đấu
Cầm quân Đen (14 Ván đấu)
42,86% 28,57% 28,57%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B01
0W / 3D / 1L
4 Ván đấu
E12m
1W / 0D / 0L
1 Ván đấu
E11y
0W / 1D / 0L
1 Ván đấu

Danh sách ván đấu (33 Ván đấu)

45th FIDE Chess Olympiad
2024.09.21 Đã xác minh FIDE
CM Mfune, Petros (1989)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B01
45th FIDE Chess Olympiad
2024.09.20 Đã xác minh FIDE
FM Yee, Soon Wei (2167)
CM Mfune, Petros (1989)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B01
45th FIDE Chess Olympiad
2024.09.19 Đã xác minh FIDE
CM Mfune, Petros (1989)
IM Ahn, Hongjin (2331)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B32
45th FIDE Chess Olympiad
2024.09.16 Đã xác minh FIDE
IM Xie, Felix (2407)
CM Mfune, Petros (1989)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B01
45th FIDE Chess Olympiad
2024.09.15 Đã xác minh FIDE
CM Mfune, Petros (1989)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C91
45th FIDE Chess Olympiad
2024.09.14 Đã xác minh FIDE
CM Mfune, Petros (1989)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A51
45th FIDE Chess Olympiad
2024.09.12 Đã xác minh FIDE
CM Mfune, Petros (1989)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B01
45th FIDE Chess Olympiad
2024.09.11 Đã xác minh FIDE
CM Mfune, Petros (1989)
GM Brkic, Ante (2593)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B90
Round 7: Mfune, Petros - Nyama Peter
2024.03.31 Đã xác minh FIDE
CM Mfune, Petros (1989)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B30
Round 8: Mfune, Petros - Stanford Chiwambo
2024.03.31 Đã xác minh FIDE
CM Mfune, Petros (1989)
Stanford Chiwambo
Kết quả 1-0
Khai cuộc B52