Dobosiewicz, Dawid (ID FIDE: 21001448 )

Quốc gia POL
Danh hiệu FM
Elo hiện tại: 2367

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (77 Ván đấu)
44,16% 37,66% 18,18%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
B23
3W / 4D / 2L
9 Ván đấu
D01
5W / 0D / 1L
6 Ván đấu
C02
2W / 1D / 0L
3 Ván đấu
Cầm quân Đen (75 Ván đấu)
40,00% 37,33% 22,67%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
C55
3W / 0D / 0L
3 Ván đấu
B40
0W / 0D / 3L
3 Ván đấu
E65
1W / 0D / 0L
2 Ván đấu

Danh sách ván đấu (162 Ván đấu)

Indywidualne Mistrzostwa Polski Juniorow 2026 - C18
2026.03.10 Đã xác minh FIDE
CM Zareba, Piotr (2038)
FM Dobosiewicz, Dawid (2367)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B40
Indywidualne Mistrzostwa Polski Juniorow 2026 - C18
2026.03.09 Đã xác minh FIDE
FM Dobosiewicz, Dawid (2367)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C50
Indywidualne Mistrzostwa Polski Juniorow 2026 - C18
2026.03.08 Đã xác minh FIDE
FM Dobosiewicz, Dawid (2367)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B76
Prague Open 2026 - A IM Open
2026.01.14 Đã xác minh FIDE
FM Dobosiewicz, Dawid (2367)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B22
Prague Open 2026 - A IM Open
2026.01.13 Đã xác minh FIDE
FM Dobosiewicz, Dawid (2367)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D04
Prague Open 2026 - A IM Open
2026.01.12 Đã xác minh FIDE
FM Dobosiewicz, Dawid (2367)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C41
Prague Open 2026 - A IM Open
2026.01.11 Đã xác minh FIDE
FM Dobosiewicz, Dawid (2367)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C11
Prague Open 2026 - A IM Open
2026.01.10 Đã xác minh FIDE
FM Dobosiewicz, Dawid (2367)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B12
Prague Open 2026 - A IM Open
2026.01.10 Đã xác minh FIDE
CM Klys, Kacper (2220)
FM Dobosiewicz, Dawid (2367)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B00