Felix, Raphael (ID FIDE: 14339544 )

Quốc gia RSA
Danh hiệu FM
Elo hiện tại: 2301

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (50 Ván đấu)
36,00% 30,00% 34,00%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
B32
3W / 1D / 0L
4 Ván đấu
B90
2W / 0D / 1L
3 Ván đấu
B36
1W / 1D / 1L
3 Ván đấu
Cầm quân Đen (45 Ván đấu)
44,44% 17,78% 37,78%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
A07
2W / 1D / 1L
4 Ván đấu
B90
2W / 0D / 1L
3 Ván đấu
B51
1W / 1D / 1L
3 Ván đấu

Danh sách ván đấu (152 Ván đấu)

2025 African Youth Chess Championship
2025.12.13
Felix, Raphael
Soojay, Jorah
Kết quả 1-0
Khai cuộc ?
2025 African Youth Chess Championship
2025.12.11
Felix, Raphael
Mutero, Tadisa K
Kết quả 1-0
Khai cuộc ?
2025 African Youth Chess Championship
2025.12.11
Kandil, Ahmed
Felix, Raphael
Kết quả 1-0
Khai cuộc ?
2025 African Youth Chess Championship
2025.12.09
Felix, Raphael
Lirafu, Siyambonga
Kết quả 1-0
Khai cuộc ?
2025 African Youth Chess Championship
2025.12.09
Sharon, Rafael
Felix, Raphael
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc ?
Round 9: Wenner, Tobias - Felix, Raphael
2025.11.09 Đã xác minh FIDE
FM Felix, Raphael (2301)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A09
Round 8: Felix, Raphael - Gokerkan, Cem Kaan
2025.11.08 Đã xác minh FIDE
FM Felix, Raphael (2301)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B01
Round 7: Felix, Raphael - Braeutigam, Alexander
2025.11.07 Đã xác minh FIDE
FM Felix, Raphael (2301)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B28
Round 4: Ghazarian, Kirk - Felix, Raphael
2025.11.04 Đã xác minh FIDE
FM Felix, Raphael (2301)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B94
Round 3: Felix, Raphael - Chanda, Sandipan
2025.11.03 Đã xác minh FIDE
FM Felix, Raphael (2301)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C02