Xu, Chang(CQ) (ID FIDE: 8641757 )

Quốc gia CHN
Elo hiện tại: 2161

Danh sách ván đấu (16 Ván đấu)

2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.26 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B95
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.26 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D38
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.25 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B95
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.25 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B90
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.24 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C67
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.24 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A45
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.22 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C02
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.22 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 0-1
Khai cuộc E15
Open de Roquetas 2026
2026.01.04 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B12
Open de Roquetas 2026
2026.01.04 Đã xác minh FIDE
Xu, Chang(CQ) (2161)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B12