Kourkoulos-Arditis, Stamatis (FIDE ID: 4221990 )

Quốc gia GRE
Danh hiệu GM
Elo hiện tại: 2582

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (435 Ván đấu)
54,25% 22,76% 22,99%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
A01
14W / 1D / 5L
20 Ván đấu
A07
11W / 2D / 1L
14 Ván đấu
D00
9W / 0D / 4L
13 Ván đấu
Cầm quân Đen (427 Ván đấu)
46,60% 20,61% 32,79%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B80b
7W / 1D / 4L
12 Ván đấu
A43
8W / 0D / 3L
11 Ván đấu
D31
3W / 2D / 4L
9 Ván đấu

Danh sách ván đấu (1066 Ván đấu)

2026 Chesscom Open Play In 2
2026.03.18 Đã xác minh FIDE
GM Holt, Conrad (2532)
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D31
2026 Chesscom Open Play In 2
2026.03.18 Đã xác minh FIDE
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D00
2026 Chesscom Open Play In 2
2026.03.18 Đã xác minh FIDE
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
GM Nihal Sarin (2716)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A45
2026 Chesscom Open Play In 2
2026.03.18 Đã xác minh FIDE
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D31
2026 Chesscom Open Play In 2
2026.03.18 Đã xác minh FIDE
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C04
2026 Chesscom Open Play In 2
2026.03.18 Đã xác minh FIDE
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D02
2026 Chesscom Open Play In 2
2026.03.18 Đã xác minh FIDE
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C02
2026 Chesscom Open Play In 2
2026.03.18 Đã xác minh FIDE
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A45
2026 Chesscom Open Play In 2
2026.03.18 Đã xác minh FIDE
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A43
2026 Chesscom Open Play In 1
2026.03.16 Đã xác minh FIDE
GM Kourkoulos-Arditis, Stamatis (2582)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D31