Bashylina, Luisa (ID FIDE: 12983292 )

Quốc gia GER
Danh hiệu WFM
Elo hiện tại: 2145

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (124 Ván đấu)
29,84% 33,06% 37,10%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
D35
4W / 6D / 3L
14 Ván đấu
E48
1W / 3D / 4L
8 Ván đấu
E32
0W / 5D / 0L
5 Ván đấu
Cầm quân Đen (123 Ván đấu)
31,71% 32,52% 35,77%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B90
2W / 2D / 3L
7 Ván đấu
A21
1W / 5D / 0L
6 Ván đấu
B28e
1W / 1D / 2L
4 Ván đấu

Danh sách ván đấu (422 Ván đấu)

Power Solutions Arctic Chess NGP 2026
2026.02.22 Đã xác minh FIDE
WFM Bashylina, Luisa (2145)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C45
Power Solutions Arctic Chess NGP 2026
2026.02.21 Đã xác minh FIDE
WFM Bashylina, Luisa (2145)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A84
Power Solutions Arctic Chess NGP 2026
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
WFM Bashylina, Luisa (2145)
Kết quả 1-0
Khai cuộc E73
Power Solutions Arctic Chess NGP 2026
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
André Z. Nielsen
WFM Bashylina, Luisa (2145)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C45
Power Solutions Arctic Chess NGP 2026
2026.02.19 Đã xác minh FIDE
WFM Bashylina, Luisa (2145)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D35
Power Solutions Arctic Chess NGP 2026
2026.02.19 Đã xác minh FIDE
WFM Bashylina, Luisa (2145)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D11
Power Solutions Arctic Chess NGP 2026
2026.02.18 Đã xác minh FIDE
WFM Bashylina, Luisa (2145)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B23
Round 4: Speelman, Jon S - Bashylina, Luisa
2026.01.11 Đã xác minh FIDE
WFM Bashylina, Luisa (2145)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D45
Round 3: Bashylina, Luisa - Manmay Chopra
2026.01.10 Đã xác minh FIDE
WFM Bashylina, Luisa (2145)
CM Manmay Chopra (2174)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D35
Round 3: Bashylina, Luisa - Katter, Katharina
2025.12.14 Đã xác minh FIDE
WFM Bashylina, Luisa (2145)
Kết quả 0-1
Khai cuộc E71