Xu, Yinglun (ID FIDE: 8604940 )

Quốc gia CHN
Danh hiệu GM
Elo hiện tại: 2508

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (413 Ván đấu)
36,56% 46,73% 16,71%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
E97d
6W / 2D / 2L
10 Ván đấu
D94
4W / 3D / 1L
8 Ván đấu
D80
0W / 8D / 0L
8 Ván đấu
Cầm quân Đen (394 Ván đấu)
22,59% 55,58% 21,83%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
D37k
4W / 9D / 4L
17 Ván đấu
E04a
4W / 7D / 1L
12 Ván đấu
B85
5W / 1D / 6L
12 Ván đấu

Danh sách ván đấu (807 Ván đấu)

男子公开组
2025.09.28 Đã xác minh FIDE
GM Xu, Yinglun (2508)
GM Ding, Liren (2734)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A15
男子公开组
2025.09.28 Đã xác minh FIDE
GM Ding, Liren (2734)
GM Xu, Yinglun (2508)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D40
男子公开组
2025.09.27 Đã xác minh FIDE
GM Xu, Yinglun (2508)
GM Wang, Hao (2684)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D37
男子公开组
2025.09.27 Đã xác minh FIDE
GM Li, Di (2556)
GM Xu, Yinglun (2508)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D38
男子公开组
2025.09.26 Đã xác minh FIDE
GM Xu, Yinglun (2508)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A20
男子公开组
2025.09.26 Đã xác minh FIDE
GM Xu, Yinglun (2508)
GM Yu, Yangyi (2717)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A40
男子公开组
2025.09.26 Đã xác minh FIDE
GM Lu, Shanglei (2642)
GM Xu, Yinglun (2508)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C02
男子公开组循环赛
2025.09.25 Đã xác minh FIDE
GM Xu, Yinglun (2508)
GM Ding, Liren (2734)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc E15
男子公开组循环赛
2025.09.25 Đã xác minh FIDE
GM Xu, Yinglun (2508)
GM Xu, Xiangyu (2619)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D38
男子公开组循环赛
2025.09.25 Đã xác minh FIDE
GM Wang, Hao (2684)
GM Xu, Yinglun (2508)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C02