Jones, Andrew (ID FIDE: 1800116 )

Quốc gia WLS
Danh hiệu FM
Elo hiện tại: 2300

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (25 Ván đấu)
36,00% 28,00% 36,00%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
C54e
1W / 0D / 2L
3 Ván đấu
D03t
0W / 1D / 0L
1 Ván đấu
C55j
0W / 1D / 0L
1 Ván đấu
Cầm quân Đen (26 Ván đấu)
30,77% 15,38% 53,85%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
C42n
1W / 0D / 1L
2 Ván đấu
B33v
0W / 1D / 1L
2 Ván đấu
D34v
0W / 0D / 1L
1 Ván đấu

Danh sách ván đấu (55 Ván đấu)

2024 Shropshire Congress: Minor
2024.01.14
Jones, Andrew
Kornilovich, Gregory
Kết quả 1-0
Khai cuộc A00
2024 Shropshire Congress: Minor
2024.01.14
Ou, Siyao
Jones, Andrew
Kết quả 0-1
Khai cuộc A00
2024 Shropshire Congress: Minor
2024.01.13
Maheshwari, Shlok
Jones, Andrew
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A00
2024 Shropshire Congress: Minor
2024.01.12
Jones, Andrew
Dragan, Cristian-Gabriel
Kết quả 1-0
Khai cuộc A00
Varsity Oxbridge Match
1995.01.01 Đã xác minh FIDE
FM Jones, Andrew (2300)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B33w
WLS Ch
1994.01.01 Đã xác minh FIDE
FM Jones, Andrew (2300)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A00f
WLS Ch
1994.01.01 Đã xác minh FIDE
FM Jones, Andrew (2300)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A85
Moscow ol (Men)
1994.01.01 Đã xác minh FIDE
IM Sebih, Kamel (2162)
FM Jones, Andrew (2300)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A55p
Moscow ol (Men)
1994.01.01 Đã xác minh FIDE
GM Stohl, Igor (2391)
FM Jones, Andrew (2300)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A55n
Moscow ol (Men)
1994.01.01 Đã xác minh FIDE
FM Jones, Andrew (2300)
IM Kaabi, Mejdi (2227)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D03t