Dzagnidze, Nana (FIDE ID: 13601903 )

Quốc gia GEO
Danh hiệu GM
Elo hiện tại: 2469

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (1063 Ván đấu)
51,36% 28,22% 20,41%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
A07
11W / 5D / 7L
23 Ván đấu
A15
14W / 3D / 3L
20 Ván đấu
A12
8W / 5D / 6L
19 Ván đấu
Cầm quân Đen (1068 Ván đấu)
43,26% 30,52% 26,22%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
A47
8W / 5D / 4L
17 Ván đấu
E32t
2W / 5D / 6L
13 Ván đấu
E20
7W / 3D / 1L
11 Ván đấu

Danh sách ván đấu (2445 Ván đấu)

Round 9: Dzagnidze, Nana - Garifullina, Leya
2026.03.14 Đã xác minh FIDE
GM Dzagnidze, Nana (2469)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc E46
Round 7: Girya, Olga - Dzagnidze, Nana
2026.03.13 Đã xác minh FIDE
GM Girya, Olga (2389)
GM Dzagnidze, Nana (2469)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D35
Round 4: Dzagnidze, Nana - Fataliyeva, Ulviyya
2026.03.12 Đã xác minh FIDE
GM Dzagnidze, Nana (2469)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A13
Round 5: Tokhirjonova, Gulrukhbegim - Dzagnidze, Nana
2026.03.12 Đã xác minh FIDE
GM Dzagnidze, Nana (2469)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D35
Round 6: Dzagnidze, Nana - Omonova, Umida
2026.03.12 Đã xác minh FIDE
GM Dzagnidze, Nana (2469)
WIM Omonova, Umida (2346)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A21
Round 3: Osmak, Yuliia - Dzagnidze, Nana
2026.03.11 Đã xác minh FIDE
IM Osmak, Yuliia (2458)
GM Dzagnidze, Nana (2469)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A08
Round 1: Dronavalli, Harika - Dzagnidze, Nana
2026.03.10 Đã xác minh FIDE
GM Dzagnidze, Nana (2469)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B10
Round 2: Dzagnidze, Nana - Tsolakidou, Stavroula
2026.03.10 Đã xác minh FIDE
GM Dzagnidze, Nana (2469)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B28
Round 8: Khamdamova, Afruza - Dzagnidze, Nana
2026.03.09 Đã xác minh FIDE
GM Dzagnidze, Nana (2469)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C42
Tata Steel India Blitz w
2026.01.11
Dzagnidze, Nana
Vaishali, Rameshbabu
Kết quả 1-0
Khai cuộc D07