Zhou, Runyi (ID FIDE: 8623325 )

Quốc gia CHN
Elo hiện tại: 2283

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (53 Ván đấu)
37,74% 49,06% 13,21%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
C42
2W / 1D / 0L
3 Ván đấu
C01
0W / 3D / 0L
3 Ván đấu
B42g
0W / 2D / 1L
3 Ván đấu
Cầm quân Đen (48 Ván đấu)
35,42% 35,42% 29,17%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
C88
1W / 0D / 1L
2 Ván đấu
C70
0W / 0D / 2L
2 Ván đấu
C65
0W / 2D / 0L
2 Ván đấu

Danh sách ván đấu (232 Ván đấu)

2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.24 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A06
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.24 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B40
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.23 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C50
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.22 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B12
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.22 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B10
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.12 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
IM Chen, Hongsen (2326)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C65
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.12 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D02
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.12 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B06
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.12 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D31
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.12 Đã xác minh FIDE
Zhou, Runyi (2283)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C42