Chen, Yining (ID FIDE: 8620946 )

Quốc gia CHN
Danh hiệu FM
Elo hiện tại: 2285

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (95 Ván đấu)
34,74% 25,26% 40,00%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
E92
2W / 2D / 3L
7 Ván đấu
E12
2W / 2D / 3L
7 Ván đấu
D35
3W / 1D / 2L
7 Ván đấu
Cầm quân Đen (111 Ván đấu)
27,03% 40,54% 32,43%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
A11
0W / 4D / 5L
9 Ván đấu
D11
0W / 6D / 0L
6 Ván đấu
D02
4W / 0D / 1L
5 Ván đấu

Danh sách ván đấu (558 Ván đấu)

2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.25 Đã xác minh FIDE
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D01
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.25 Đã xác minh FIDE
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D02
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C02
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D26
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
WIM Gao, Muziyan (2259)
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A20
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D41
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C10
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D35
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D02
2026年全国国象青少年锦标赛(个人)暨第31届“李成智杯”大龄组
2026.02.20 Đã xác minh FIDE
FM Chen, Yining (2285)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A65