Nihaya , Ahmed (ID FIDE: 16700414 )

Quốc gia MDV
Danh hiệu WCM
Elo hiện tại: 1618

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (19 Ván đấu)
21,05% 10,53% 68,42%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
A56p
0W / 0D / 2L
2 Ván đấu
E94r
0W / 0D / 1L
1 Ván đấu
E90f
1W / 0D / 0L
1 Ván đấu
Cầm quân Đen (17 Ván đấu)
23,53% 11,76% 64,71%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
C62
0W / 0D / 2L
2 Ván đấu
E00e
0W / 0D / 1L
1 Ván đấu
D10
1W / 0D / 0L
1 Ván đấu

Danh sách ván đấu (36 Ván đấu)

45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.22 Đã xác minh FIDE
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A45
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.21 Đã xác minh FIDE
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
WFM Viana, Valeria (1919)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B13
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.20 Đã xác minh FIDE
WIM Ortez, Andrea (2044)
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C77
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.19 Đã xác minh FIDE
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A42
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.18 Đã xác minh FIDE
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D10
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.16 Đã xác minh FIDE
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C46
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.15 Đã xác minh FIDE
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D00
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.14 Đã xác minh FIDE
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B01
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.13 Đã xác minh FIDE
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
WFM Mongeli, Sasha (1892)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B12
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.12 Đã xác minh FIDE
WFM Miladi, Amen (1914)
WCM Nihaya , Ahmed (1618)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C53