Gharibyan, Mamikon (FIDE ID: 13308300 )

Quốc gia ARM
Danh hiệu GM
Elo hiện tại: 2487

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (292 Ván đấu)
49,66% 28,08% 22,26%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
D02
6W / 1D / 0L
7 Ván đấu
D35
3W / 0D / 3L
6 Ván đấu
B12
3W / 1D / 2L
6 Ván đấu
Cầm quân Đen (313 Ván đấu)
36,74% 31,63% 31,63%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B31
1W / 5D / 3L
9 Ván đấu
B30
3W / 4D / 1L
8 Ván đấu
A06
3W / 0D / 4L
7 Ván đấu

Danh sách ván đấu (808 Ván đấu)

2026 Chesscom Open Play In 4
2026.03.25 Đã xác minh FIDE
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B08
2026 Chesscom Open Play In 4
2026.03.25 Đã xác minh FIDE
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A45
2026 Chesscom Open Play In 4
2026.03.25 Đã xác minh FIDE
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C55
2026 Chesscom Open Play In 4
2026.03.25 Đã xác minh FIDE
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A40
2026 Chesscom Open Play In 4
2026.03.25 Đã xác minh FIDE
IM Aarav Dengla (2506)
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B13
2026 Chesscom Open Play In 4
2026.03.25 Đã xác minh FIDE
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
GM Li, Shilong (2369)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B66
2026 Chesscom Open Play In 4
2026.03.25 Đã xác minh FIDE
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A29
2026 Chesscom Open Play In 4
2026.03.25 Đã xác minh FIDE
IM Samadov, Read (2508)
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A57
2026 Chesscom Open Play In 4
2026.03.25 Đã xác minh FIDE
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C41
2026 Chesscom Open Play In 3
2026.03.23 Đã xác minh FIDE
GM Gharibyan, Mamikon (2487)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc E91