Lichtmannecker, Daniel (ID FIDE: 12979414 )

Quốc gia GER
Danh hiệu CM
Elo hiện tại: 2197

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (26 Ván đấu)
53,85% 19,23% 26,92%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
D01
2W / 2D / 0L
4 Ván đấu
B10
0W / 1D / 1L
2 Ván đấu
B07
2W / 0D / 0L
2 Ván đấu
Cầm quân Đen (26 Ván đấu)
38,46% 26,92% 34,62%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B12
0W / 1D / 4L
5 Ván đấu
E11
2W / 0D / 1L
3 Ván đấu
D35
0W / 1D / 1L
2 Ván đấu

Danh sách ván đấu (53 Ván đấu)

Round 5: Hourigan, Gerrit - Lichtmannecker, Daniel
2025.10.05 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D35
Round 3: Lichtmannecker, Daniel - Henke, Jaron
2025.10.04 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B15
Round 4: Woll, Wilfried - Lichtmannecker, Daniel
2025.10.04 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A13
Round 1: Lichtmannecker, Daniel - Lanert, Theodor
2025.10.03 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B30
Round 2: Burnus, Finn Crispin - Lichtmannecker, Daniel
2025.10.03 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
Kết quả 0-1
Khai cuộc E11
Titled Tue 1st Jul Late
2025.07.01 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B07
Titled Tue 1st Jul Late
2025.07.01 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B10
Titled Tue 1st Jul Late
2025.07.01 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D00
Landeseinzelmeisterschaften 2025 | Meisterturnier
2025.01.05 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
FM Voege, Tobias (2315)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C01i
Landeseinzelmeisterschaften 2025 | Meisterturnier
2025.01.04 Đã xác minh FIDE
CM Lichtmannecker, Daniel (2197)
FM Pubantz, Jan (2270)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B12l