Kuipers, Hartmut, Dr. (ID FIDE: 16201191 )

Kuipers, Hartmut, Dr. có 11 trò chơi được ghi lại trong kho lưu trữ này, với quyền truy cập trực tiếp vào các trang trò chơi và tải xuống PGN. Kuipers, Hartmut, Dr. đại diện cho GER. Xếp hạng hiện tại của Kuipers, Hartmut, Dr. là 1502.

Quốc gia GER
Elo hiện tại: 1502

Danh sách ván đấu (11 Ván đấu)

Runde 5: Louis Joel Fuchs - Kuipers, Hartmut, Dr.
2026.01.04 Đã xác minh FIDE
Louis Joel Fuchs
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B13
Runde 6: Feldkaemper, Andreas - Kuipers, Hartmut, Dr.
2026.01.04 Đã xác minh FIDE
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D15
Runde 3: Kuipers, Hartmut, Dr. - Klages, Justus
2026.01.03 Đã xác minh FIDE
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D51
Runde 4: Kuipers, Hartmut, Dr. - Janssen, Uwe
2026.01.03 Đã xác minh FIDE
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D32
Runde 1: Kuipers, Hartmut, Dr. - Kai Zhang
2026.01.02 Đã xác minh FIDE
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kai Zhang
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D94
Runde 2: Marten Rehn - Kuipers, Hartmut, Dr.
2026.01.02 Đã xác minh FIDE
Marten Rehn
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B12
Runde 1: Rudolph, Max - Kuipers, Hartmut, Dr.
2025.10.23 Đã xác minh FIDE
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B10
Round 4: Kuipers, Hartmut, Dr. - Tiedemann, Joerg
2024.06.09 Đã xác minh FIDE
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D15
Round 5: Kuipers, Hartmut, Dr. - Nordhorn, Horst
2024.06.09 Đã xác minh FIDE
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A40
Round 3: Kuipers, Hartmut, Dr. - Vahab Nejhab Amlashi, Mohamad Hossein
2024.06.08 Đã xác minh FIDE
Kuipers, Hartmut, Dr. (1502)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D31