Frank, Adam (ID FIDE: 384720 )

Quốc gia CZE
Danh hiệu IM
Elo hiện tại: 2358

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (77 Ván đấu)
46,75% 29,87% 23,38%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
B84
1W / 2D / 1L
4 Ván đấu
C07b
0W / 1D / 2L
3 Ván đấu
C70
2W / 0D / 0L
2 Ván đấu
Cầm quân Đen (104 Ván đấu)
36,54% 35,58% 27,88%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B90
3W / 2D / 2L
7 Ván đấu
B23
2W / 2D / 1L
5 Ván đấu
A85
3W / 0D / 1L
4 Ván đấu

Danh sách ván đấu (181 Ván đấu)

Round 5: Prazak, Daniel - Frank, Adam
2026.01.10 Đã xác minh FIDE
IM Frank, Adam (2358)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B90
Round 5: Prazak, Daniel - Frank, Adam
2026.01.10 Đã xác minh FIDE
IM Frank, Adam (2358)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B90
Round 6: Caglar, Sila - Frank, Adam
2026.01.05 Đã xác minh FIDE
WIM Caglar, Sila (2238)
IM Frank, Adam (2358)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B52
Round 5: Frank, Adam - Bommini Mounika Akshaya
2026.01.04 Đã xác minh FIDE
IM Frank, Adam (2358)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B33
Round 2: Boyer, Mahel - Frank, Adam
2026.01.03 Đã xác minh FIDE
GM Boyer, Mahel (2485)
IM Frank, Adam (2358)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B92
Round 3: Noritsyn, Sergey - Frank, Adam
2026.01.03 Đã xác minh FIDE
IM Frank, Adam (2358)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A49
OCS A
2025.08.24 Đã xác minh FIDE
IM Frank, Adam (2358)
IM Kusa, Jakub (2406)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C67
OCS A
2025.08.23 Đã xác minh FIDE
FM Szwed, Jacek (2307)
IM Frank, Adam (2358)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B51
Olomouc 2025ab
2025.08.22 Đã xác minh FIDE
IM Frank, Adam (2358)
FM Rybka, Simon (2373)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B12
Olomouc 2025ab
2025.08.21 Đã xác minh FIDE
GM Haba, Petr (2394)
IM Frank, Adam (2358)
Kết quả 1-0
Khai cuộc E71