Muniz, Rafael (ID FIDE: 3000486 )

Quốc gia URU
Danh hiệu FM
Elo hiện tại: 2171

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (157 Ván đấu)
58,60% 22,93% 18,47%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
C47q
3W / 0D / 0L
3 Ván đấu
C02z
3W / 0D / 0L
3 Ván đấu
C02u
2W / 0D / 1L
3 Ván đấu
Cầm quân Đen (175 Ván đấu)
50,86% 17,14% 32,00%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B90e
4W / 0D / 3L
7 Ván đấu
E46
0W / 2D / 2L
4 Ván đấu
B24
3W / 0D / 1L
4 Ván đấu

Danh sách ván đấu (657 Ván đấu)

Round 6: Muniz, Rafael - Errazola, Mauricio
2026.02.16 Đã xác minh FIDE
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B02
Round 7: Curi, Gabriel - Muniz, Rafael
2026.02.16 Đã xác minh FIDE
FM Curi, Gabriel (2072)
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C41
Round 4: Varela, Mateo - Muniz, Rafael
2026.02.15 Đã xác minh FIDE
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B42
Round 5: Martinez Tagliafico, Sergio - Muniz, Rafael
2026.02.15 Đã xác minh FIDE
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A46
Round 2: Muniz, Rafael - Miller, Ariel
2026.02.14 Đã xác minh FIDE
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B42
Round 3: Muniz, Rafael - Cardarelli, Leon
2026.02.14 Đã xác minh FIDE
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B00
Round 1: Borgiani, Francisco - Muniz, Rafael
2026.02.13 Đã xác minh FIDE
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B40
Round 8: Muniz, Rafael - Carbone, Diego
2026.02.12 Đã xác minh FIDE
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C47
Round 9: Carbone, Diego - Muniz, Rafael
2026.02.07 Đã xác minh FIDE
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A61
Round 4: Hernandez Guerrero, Gilberto - Muniz, Rafael
2026.02.02 Đã xác minh FIDE
FM Muniz, Rafael (2171)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B40