Sabreen Oraby (ID FIDE: 10610499 )

Quốc gia SUD
Danh hiệu WCM
Elo hiện tại: 1823

Danh sách ván đấu (19 Ván đấu)

45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.22 Đã xác minh FIDE
WCM Sabreen Oraby (1823)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A23
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.21 Đã xác minh FIDE
WCM Jeda Helal (1790)
WCM Sabreen Oraby (1823)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B27
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.20 Đã xác minh FIDE
WCM Sabreen Oraby (1823)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A48
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.19 Đã xác minh FIDE
WCM Sabreen Oraby (1823)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A20
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.18 Đã xác minh FIDE
WCM Sabreen Oraby (1823)
WCM Nema, Rabab (1700)
Kết quả 1-0
Khai cuộc E65
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.16 Đã xác minh FIDE
WCM Sabreen Oraby (1823)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A20
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.15 Đã xác minh FIDE
WCM Sabreen Oraby (1823)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B27
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.14 Đã xác minh FIDE
WCM Sabreen Oraby (1823)
WCM Gora, Antonina (1946)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A29
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.13 Đã xác minh FIDE
WCM Sabreen Oraby (1823)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A48
45th FIDE Women's Chess Olympiad
2024.09.12 Đã xác minh FIDE
WCM Sabreen Oraby (1823)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A04