Lv, Ruiqi (ID FIDE: 8656266 )

Lv, Ruiqi có 60 trò chơi được ghi lại trong kho lưu trữ này, với quyền truy cập trực tiếp vào các trang trò chơi và tải xuống PGN. Lv, Ruiqi đại diện cho CHN. Lv, Ruiqi giữ danh hiệu CM. Xếp hạng hiện tại của Lv, Ruiqi là 1988.

Quốc gia CHN
Danh hiệu CM
Elo hiện tại: 1988

Danh sách ván đấu (60 Ván đấu)

2026 Chinese Team Chess Championship | Men - 2026年全国国际象棋锦标赛(团体)
2026.04.27 Đã xác minh FIDE
CM Lv, Ruiqi (1988)
GM Liu, Yan (2527)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A20
2026 Chinese Team Chess Championship | Men - 2026年全国国际象棋锦标赛(团体)
2026.04.26 Đã xác minh FIDE
CM Lv, Ruiqi (1988)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B42
2026 Chinese Team Chess Championship | Men - 2026年全国国际象棋锦标赛(团体)
2026.04.25 Đã xác minh FIDE
CM Lv, Ruiqi (1988)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A15
2026 Chinese Team Chess Championship | Men - 2026年全国国际象棋锦标赛(团体)
2026.04.24 Đã xác minh FIDE
IM Chen, Hongsen (2313)
CM Lv, Ruiqi (1988)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A05
2026 Chinese Team Chess Championship | Men - 2026年全国国际象棋锦标赛(团体)
2026.04.23 Đã xác minh FIDE
CM Lv, Ruiqi (1988)
Kết quả 0-1
Khai cuộc D02
2026 Chinese Team Chess Championship | Men - 2026年全国国际象棋锦标赛(团体)
2026.04.21 Đã xác minh FIDE
CM Lv, Ruiqi (1988)
Kết quả 0-1
Khai cuộc E05
2026 Chinese Team Chess Championship | Men - 2026年全国国际象棋锦标赛(团体)
2026.04.20 Đã xác minh FIDE
CM Lv, Ruiqi (1988)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B41
2026 Chinese Team Chess Championship | Men - 2026年全国国际象棋锦标赛(团体)
2026.04.19 Đã xác minh FIDE
CM Lv, Ruiqi (1988)
IM Zhao, Yuanhe (2454)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A15
2026 China National Chess Open (Jian) - 2026年全国国际象棋公开赛(吉安站)
2026.04.06 Đã xác minh FIDE
CM Lv, Ruiqi (1988)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B41
2026 China National Chess Open (Jian) - 2026年全国国际象棋公开赛(吉安站)
2026.04.05 Đã xác minh FIDE
CM Lv, Ruiqi (1988)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B40