Rudys, Augustas (ID FIDE: 12847950 )

Quốc gia LTU
Elo hiện tại: 1678

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (10 Ván đấu)
60,00% 10,00% 30,00%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
B30
2W / 0D / 0L
2 Ván đấu
B22
0W / 0D / 2L
2 Ván đấu
C59
0W / 0D / 1L
1 Ván đấu
Cầm quân Đen (11 Ván đấu)
9,09% 27,27% 63,64%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B33
0W / 2D / 1L
3 Ván đấu
B31
0W / 1D / 1L
2 Ván đấu
E90
0W / 0D / 1L
1 Ván đấu

Danh sách ván đấu (47 Ván đấu)

Round 4: Laurusas, Tomas - Rudys, Augustas
2026.02.21 Đã xác minh FIDE
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A16
2026 m. Lietuvos jaunučių-jaunių šachmatų čempionatas
2026.02.17 Đã xác minh FIDE
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 1-0
Khai cuộc E65
2026 m. Lietuvos jaunučių-jaunių šachmatų čempionatas
2026.02.16 Đã xác minh FIDE
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 1-0
Khai cuộc E90
2026 m. Lietuvos jaunučių-jaunių šachmatų čempionatas
2026.02.15 Đã xác minh FIDE
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B90
EUYCC 2025 - U12
2025.08.27 Đã xác minh FIDE
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C57
EUYCC 2025 - U12
2025.08.26 Đã xác minh FIDE
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B22
EUYCC 2025 - U12
2025.08.25 Đã xác minh FIDE
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B30
EUYCC 2025 - U12
2025.08.24 Đã xác minh FIDE
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B28
EUYCC 2025 - U12
2025.08.23 Đã xác minh FIDE
Vanek, Martin
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A56
EUYCC 2025 - U12
2025.08.22 Đã xác minh FIDE
Rudys, Augustas (1678)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B30