Krejci, Jan (ID FIDE: 322156 )

Quốc gia CZE
Danh hiệu GM
Elo hiện tại: 2504

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (410 Ván đấu)
41,71% 29,51% 28,78%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
A15
9W / 3D / 3L
15 Ván đấu
A12
2W / 4D / 1L
7 Ván đấu
A14
2W / 1D / 3L
6 Ván đấu
Cầm quân Đen (403 Ván đấu)
40,69% 30,77% 28,54%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
C42m
3W / 5D / 7L
15 Ván đấu
B01d
6W / 2D / 2L
10 Ván đấu
C42n
4W / 0D / 3L
7 Ván đấu

Danh sách ván đấu (1052 Ván đấu)

šachy.cz Extraliga 2025/2026 - Round 11: Krejci, Jan - Movsesian, Sergei
2026.03.29 Đã xác minh FIDE
GM Krejci, Jan (2504)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D35
Round 10: Rubes, Jan - Krejci, Jan
2026.03.28 Đã xác minh FIDE
IM Rubes, Jan (2409)
GM Krejci, Jan (2504)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A22
Round 8: Kempinski, Robert - Krejci, Jan
2026.02.22 Đã xác minh FIDE
GM Krejci, Jan (2504)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A17
Round 7: Krejci, Jan - Krzyzanowski, Marcin
2026.02.21 Đã xác minh FIDE
GM Krejci, Jan (2504)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A29
Round 6: Krejci, Jan - Ponomariov, Ruslan
2026.01.11 Đã xác minh FIDE
GM Krejci, Jan (2504)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc E49
Round 5: Pechac, Jergus - Krejci, Jan
2026.01.10 Đã xác minh FIDE
GM Krejci, Jan (2504)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc D52
Round 9 (1 match held early): Soucek, Jan - Krejci, Jan
2025.12.15 Đã xác minh FIDE
FM Soucek, Jan (2332)
GM Krejci, Jan (2504)
Kết quả 1-0
Khai cuộc D35
Round 4: Stinka, Jakub - Krejci, Jan
2025.12.14 Đã xác minh FIDE
FM Stinka, Jakub (2361)
GM Krejci, Jan (2504)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C74
Round 3: Krejci, Jan - Kantans, Toms
2025.12.13 Đã xác minh FIDE
GM Krejci, Jan (2504)
GM Kantans, Toms (2543)
Kết quả 1-0
Khai cuộc E60
Bundesliga 2024-25
2025.12.06
Krejci, Jan
Ragger, Markus
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C47