Daveyton Cluster - Under 11 Boys
Quay lạiKỳ thủ
| Tên | FIDE ID | Liên đoàn | Danh hiệu | Hệ số Elo | Tổng ván đấu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
A
Akhona, Vilakazi
|
0 | |||||
|
A
Amogelang, Masoeu
|
0 | |||||
|
A
Amogetswe, Maphothoma
|
0 | |||||
|
A
Arabile, Mabula
|
0 | |||||
|
B
Babongile, Sibanda
|
0 | |||||
|
B
Bokamoso, Mapaila
|
0 | |||||
|
H
Hlolani, Mapuru
|
0 | |||||
|
K
Kgotso, Selepe
|
0 | |||||
|
L
Lethabo, Mtshabe
|
0 | |||||
|
M
Mholufikile, Masondo
|
0 | |||||
|
N
Noko, Maribana
|
0 | |||||
|
O
Oagile, Modisha
|
0 | |||||
|
O
Omphile, Tsagane
|
0 | |||||
|
O
Oratilwe, Mbatha
|
0 | |||||
|
T
Tshiamo, O
|
0 | |||||
|
Z
Ziyanda, Skhosana
|
0 |
A
Akhona, Vilakazi
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
A
Amogelang, Masoeu
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
A
Amogetswe, Maphothoma
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
A
Arabile, Mabula
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Babongile, Sibanda
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Bokamoso, Mapaila
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
H
Hlolani, Mapuru
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Kgotso, Selepe
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
L
Lethabo, Mtshabe
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Mholufikile, Masondo
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
N
Noko, Maribana
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
O
Oagile, Modisha
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
O
Omphile, Tsagane
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
O
Oratilwe, Mbatha
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
T
Tshiamo, O
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
Z
Ziyanda, Skhosana
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0