Vilkaviskis Mayor's Cup 2026(standartiniai 2026-03

Sporto g. 3, Vilkaviškis 70158, Lietuva, Vilkaviškio sporto centras Thg 3 2026
Quay lại

Kỳ thủ

Tên FIDE ID Liên đoàn Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12814075 LTU 1947 18 Xem chi tiết
12846317 LTU 1837 18 Xem chi tiết
12859168 LTU 1781 16 Xem chi tiết
I
Ignatavicius, Martynas
12833959 LTU 1606 0
12810118 LTU 1603 8 Xem chi tiết
Z
Zemantauskas, Alvydas
12851841 LTU 1523 0
J
Jaskunas, Aistis
12809365 LTU 1484 0
S
Sukaitis, Simas
12833975 LTU 1461 0
C
Cepulis, Saulius
12853402 LTU Không có 0
D
Dragunaitis, Dovis
12875694 LTU Không có 0
D
Dragunaityte, Lukne
12875708 LTU Không có 0
M
Melsbakaite, Atene
12875716 LTU Không có 0
R
Rudaitis, Ugnius
12857041 LTU Không có 0
Z
Zvingilas, Joris
12875740 LTU Không có 0
V
Vysniauskas, Ovidijus
ID FIDE: 12814075
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
18
J
Jacunskas, Marius
ID FIDE: 12846317
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
18
K
Konovalovas, Paulius
ID FIDE: 12859168
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
16
I
Ignatavicius, Martynas
ID FIDE: 12833959
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
J
Jaskuniene, Dalia
ID FIDE: 12810118
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
8
Z
Zemantauskas, Alvydas
ID FIDE: 12851841
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
J
Jaskunas, Aistis
ID FIDE: 12809365
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
S
Sukaitis, Simas
ID FIDE: 12833975
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
C
Cepulis, Saulius
ID FIDE: 12853402
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
D
Dragunaitis, Dovis
ID FIDE: 12875694
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
D
Dragunaityte, Lukne
ID FIDE: 12875708
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Melsbakaite, Atene
ID FIDE: 12875716
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
R
Rudaitis, Ugnius
ID FIDE: 12857041
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
Z
Zvingilas, Joris
ID FIDE: 12875740
Liên đoàn
LTU
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0