Open Renome GM mix I swiss tournament

# Tên FIDE ID Quốc gia Danh hiệu Hệ số Elo Thao tác
1 Vaz, Ethan 25940783 IND IM 2522 Xem chi tiết
2 Vaz, Ethan 25940783 IND IM 2522 Xem chi tiết
3 Petriashvili, Nikoloz 13611216 GEO IM 2518 Xem chi tiết
4 Kilic, Eray 44517173 TUR IM 2497 Xem chi tiết
5 Dimitrov, Radoslav 2908549 BUL GM 2492 Xem chi tiết
6 Shariyazdanov, Andrey 4122747 SRB GM 2487 Xem chi tiết
7 Anuj, Shrivatri 35070924 IND IM 2478 Xem chi tiết
8 Nigmatov, Ortik 14202131 UZB GM 2466 Xem chi tiết
9 Talibov, Shiroghlan 13429078 AZE IM 2465 Xem chi tiết
10 Muratovic, Alija 921661 SRB GM 2458 Xem chi tiết
11 Rakotomaharo, Fy Antenaina 13100050 MAD IM 2431 Xem chi tiết
12 Ratkovic, Miloje 914517 SRB GM 2420 Xem chi tiết
13 Stojanovic, Dalibor 922692 BIH GM 2405 Xem chi tiết
14 Manish, Anto Cristiano F 25095927 IND IM 2384 Xem chi tiết
15 Cvitan, Ognjen 14500086 CRO GM 2378 Xem chi tiết
16 Bhagat, Kush 46672940 IND FM 2375 Xem chi tiết
17 Besedes, Danilo 946796 SRB FM 2363 Xem chi tiết
18 Gagic, Milan A 979805 SRB FM 2363 Xem chi tiết
19 Damljanovic, Branko 900125 SRB GM 2361 Xem chi tiết
20 Spasov, Vasil 2900041 BUL GM 2355 Xem chi tiết
21 Pavan, Karthikeya Varma Gunturi 25720066 IND FM 2350 Xem chi tiết
22 Spasic, Petar 975400 SRB FM 2346 Xem chi tiết
23 Kurajica, Bojan 14400057 CRO GM 2343 Xem chi tiết
24 Popovic, Milan S 940720 SRB FM 2310 Xem chi tiết
25 Dizdarevic, Emir 14400049 CRO GM 2302 Xem chi tiết
26 Vukic, Milan 900273 BIH GM 2286 Xem chi tiết
27 Orujov, Farid 13423533 AZE FM 2279 Xem chi tiết
28 Milosevic, Milos 964875 SRB IM 2275 Xem chi tiết
29 Apaar, Saxena 25937219 IND FM 2263 Xem chi tiết
30 Remecki, Sinisa 932647 SRB FM 2256 Xem chi tiết
31 Vaidyanathan, Kannan 30987245 USA FM 2251 Xem chi tiết
32 Radlovacki, Jovan 907430 SRB IM 2242 Xem chi tiết
33 Deveci, Huseyin Said 26322455 TUR CM 2238 Xem chi tiết
34 Djokic, Mihailo 976440 SRB FM 2232 Xem chi tiết
35 Lazic, Emanuel 14412594 BIH FM 2232 Xem chi tiết
36 Stanojevic, Ilija 959995 SRB FM 2229 Xem chi tiết
37 Sachi, Jain 25974050 IND WFM 2227 Xem chi tiết
38 Runic, Zoran 14401410 BIH IM 2225 Xem chi tiết
39 Sadbhav, Rautela 45073619 IND 2223 Xem chi tiết
40 Oliinyk, Serafym 14133237 SRB FM 2217 Xem chi tiết
41 Puric, Nenad 905445 BIH FM 2217 Xem chi tiết
42 Rupesh, Reddy Y 25737775 IND FM 2213 Xem chi tiết
43 Brankovic, Uros 9220385 SRB CM 2208 Xem chi tiết
44 Sajin, Mirko 14412870 BIH FM 2205 Xem chi tiết
45 Panic, Nenad 925799 SRB IM 2202 Xem chi tiết
46 Ivanovic, Leonid 9214512 SRB 2179 Xem chi tiết
47 Balinski, Damian 1120913 POL 2137 Xem chi tiết
48 Senel, Hayri Beyhun 26314690 TUR FM 2116 Xem chi tiết
49 Leskovac, Nikola 997285 SRB 2072 Xem chi tiết