Giải cờ vua trường Tiểu học Hành Minh - Xã Phước G
Hội trường Trường Tiểu học Hành Minh - Xã Phước Giang - tỉnh Quảng Ngãi
3月 2026
返回
棋手列表
| # | 姓名 | 棋联 | FIDE ID | FIDE等级分 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B
Bùi, Đình Pháp
|
||||
| 2 |
B
Bùi, Đình Pháp
|
||||
| 3 |
B
Bùi, Đình Phước Thiện
|
||||
| 4 |
B
Bùi, Thịnh
|
||||
| 5 |
H
Hồ, Văn Gia Đạo
|
||||
| 6 |
L
Lê, Bạch Vương
|
||||
| 7 |
L
Lê, Đình Hưng
|
||||
| 8 |
L
Lê, Quang Huy
|
||||
| 9 |
L
Lương, Hữu Nhật
|
||||
| 10 |
N
Nguyễn, Duy An
|
||||
| 11 |
N
Nguyễn, Khắc Gia Bảo
|
||||
| 12 |
N
Nguyễn, Minh Sang
|
||||
| 13 |
N
Nguyễn, Ngọc Nghĩa
|
||||
| 14 |
N
Nguyễn, Tấn Phương
|
||||
| 15 |
N
Nguyễn, Thanh Duy
|
||||
| 16 |
N
Nguyễn, Trần Hoàng Long
|
||||
| 17 |
P
Phạm, Ngọc Thịnh
|
||||
| 18 |
T
Tiêu, Nguyễn Gia Huy
|
||||
| 19 |
T
Trần, Thanh Danh
|
||||
| 20 |
T
Trịnh, Nguyễn Cao Kỳ
|
||||
| 21 |
T
Trương, Quốc Lợi
|
||||
| 22 |
V
Võ, Sơn Tùng
|
#1
B
Bùi, Đình Pháp
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#2
B
Bùi, Đình Pháp
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#3
B
Bùi, Đình Phước Thiện
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#4
B
Bùi, Thịnh
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#5
H
Hồ, Văn Gia Đạo
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#6
L
Lê, Bạch Vương
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#7
L
Lê, Đình Hưng
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#8
L
Lê, Quang Huy
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#9
L
Lương, Hữu Nhật
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#10
N
Nguyễn, Duy An
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#11
N
Nguyễn, Khắc Gia Bảo
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#12
N
Nguyễn, Minh Sang
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#13
N
Nguyễn, Ngọc Nghĩa
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#14
N
Nguyễn, Tấn Phương
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#15
N
Nguyễn, Thanh Duy
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#16
N
Nguyễn, Trần Hoàng Long
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#17
P
Phạm, Ngọc Thịnh
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#18
T
Tiêu, Nguyễn Gia Huy
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#19
T
Trần, Thanh Danh
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#20
T
Trịnh, Nguyễn Cao Kỳ
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#21
T
Trương, Quốc Lợi
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无
#22
V
Võ, Sơn Tùng
FIDE 编号:
棋联
FIDE等级分
无