KEN Players

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Adam, Aslam 10800042 2205 23 Xem chi tiết
Kaloki, Hawi 10814582 2143 23 Xem chi tiết
Ateka, Nathan 10800131 2131 49 Xem chi tiết
Simiyu Jadon 10824014 FM 2108 49 Xem chi tiết
Oluka Robert Mcligeyo 10814647 CM 2103 117 Xem chi tiết
Andolo, Humphrey 10800107 2086 46 Xem chi tiết
Njuki, Gabriel 10816127 2034 2 Xem chi tiết
Gateri, Martin 10800174 FM 2030 48 Xem chi tiết
Namale, Ben Nguku 10800263 CM 2028 18 Xem chi tiết
Magana, Ben 10800166 CM 2026 162 Xem chi tiết
Kiunga, Boniface Kathurima 10807357 2022 2 Xem chi tiết
Deng Achuoth, Atem 10891536 1986 0
Lwanga, Solomon Lubega 10803866 1983 0
Makatia, Alex 10800182 1980 25 Xem chi tiết
Gilruth, Peter 2004348 1977 126 Xem chi tiết
Boera Felix 10818677 1975 1 Xem chi tiết
Mowlid, Ahmed 10801758 1972 14 Xem chi tiết
Kuka Kyle 10831533 1965 45 Xem chi tiết
Gohil, Mehul 10800999 1960 81 Xem chi tiết
Wanasunia, Elvis Likoko 10815090 CM 1952 16 Xem chi tiết